Đau đầu tiền mãn kinh: Dấu hiệu và nguyên nhân

1.Đau đầu tiền mãn kinh là gì

Việc hiểu và kiểm soát quá trình tiền mãn kinh và mãn kinh có thể là một giai đoạn thử thách đối với nhiều phụ nữ. Giữa vô số những thay đổi xảy ra trong giai đoạn này, một trong những vấn đề phổ biến nhất nhưng thường bị bỏ qua là sự xuất hiện của những cơn đau đầu. Những cơn đau đầu này, thường dữ dội và diễn ra thường xuyên hơn với tần suất ngày một tăng, làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người phụ nữ.

Hiểu được mối liên hệ giữa tiền mãn kinh, mãn kinh và đau đầu là rất quan trọng. Nó không chỉ giúp kiểm soát tốt hơn những khó chịu này mà còn cung cấp một góc nhìn rõ ràng hơn về những thay đổi mà cơ thể phụ nữ trải qua trong suốt giai đoạn chuyển đổi này của cuộc đời người phụ nữ. Bài viết này nhằm mục đích làm sáng tỏ chủ đề quan trọng này, cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân nội tiết tố gây đau đầu với vị trí là một trong số 34 triệu chứng tiền mãn kinh, mãn kinh. Đánh giá tác động của thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh đối với tần suất và cường độ của chúng, cũng như các chiến lược hiệu quả để kiểm soát và điều trị những cơn đau đầu này.

Bằng cách hiểu sâu hơn về những mối liên hệ này, phụ nữ có thể được trang bị tốt hơn để vượt qua những thách thức của thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh, đảm bảo sức khỏe của họ trong giai đoạn quan trọng này của cuộc đời.

2.Mối liên hệ giữa nội tiết tố và đau đầu

Nội tiết tố, sứ giả hóa học của cơ thể, đóng một vai trò quan trọng trong một loạt các quá trình sinh lý. Một quá trình như vậy là điều chỉnh nhận thức đau của cơ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến sự xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của cơn đau đầu. Các hormone chính liên quan đến quá trình này là estrogen và progesterone, dao động trong suốt cuộc đời sinh sản của người phụ nữ.

Estrogen, đặc biệt, có ảnh hưởng đáng kể đến chứng đau đầu. Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự thay đổi nồng độ estrogen và khả năng bị đau đầu. Khi nồng độ estrogen giảm, như trước kỳ kinh nguyệt, trong thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh, nó có thể gây ra đau đầu hoặc làm trầm trọng thêm cường độ của chúng. Đây là lý do tại sao nhiều phụ nữ bị đau đầu ngay trước kỳ kinh nguyệt hoặc trong thời kỳ chuyển sang thời kỳ mãn kinh, thời điểm mà mức độ estrogen thường suy giảm.

Trong suốt cuộc đời của một người phụ nữ, từ tuổi dậy thì đến sau mãn kinh, những thay đổi nội tiết tố có thể gây ra đau đầu. Ví dụ, ở tuổi dậy thì, cơ thể bắt đầu sản xuất hormone sinh sản, có thể gây đau đầu. Tương tự như vậy, mang thai dẫn đến những thay đổi đáng kể trong việc sản xuất hormone, điều này cũng có thể dẫn đến đau đầu. Thời kỳ hậu sản và cho con bú, nơi thường xảy ra tình trạng mất cân bằng nội tiết tố, cũng có thể dẫn đến các triệu chứng như đau đầu.

Khi một người phụ nữ chuyển sang giai đoạn tiền mãn kinh và cuối cùng là mãn kinh, việc sản xuất hormone sinh sản sẽ giảm một cách tự nhiên, báo hiệu sự kết thúc khả năng sinh sản của cô ấy. Sự sụt giảm nồng độ hormone này, đặc biệt là estrogen, có thể dẫn đến sự gia tăng các cơn đau đầu. Hiểu được mối liên hệ giữa hormone và đau đầu là bước đầu tiên để quản lý và điều trị hiệu quả.

3.Tác động của tiền mãn kinh và mãn kinh đối với chứng đau đầu

Tiền mãn kinh và mãn kinh đại diện cho các giai đoạn thay đổi nội tiết tố quan trọng trong cuộc đời của người phụ nữ. Những chuyển đổi này có thể có tác động sâu sắc đến tần suất, cường độ và tính chất của cơn đau đầu.

Tiền mãn kinh, giai đoạn dẫn đến mãn kinh, được đặc trưng bởi sự dao động của nồng độ hormone, đặc biệt là estrogen. Sự dao động này có thể dẫn đến kinh nguyệt không đều và, đối với nhiều phụ nữ, làm tăng tần suất và cường độ đau đầu. Một số phụ nữ thậm chí có thể bị chứng đau nửa đầu lần đầu tiên trong thời kỳ tiền mãn kinh hoặc thấy rằng những cơn đau đầu hiện tại của họ trở nên nghiêm trọng hơn.

Thời kỳ mãn kinh, được định nghĩa là thời điểm người phụ nữ không có kinh nguyệt trong 12 tháng, được đánh dấu bằng sự sụt giảm đáng kể nồng độ estrogen. Sự thay đổi nội tiết tố này có thể có những tác động khác nhau đối với chứng đau đầu. Một số phụ nữ có thể thấy rằng chứng đau đầu của họ được cải thiện sau khi mãn kinh, trong khi những người khác có thể bị các triệu chứng nặng hơn. Tác động của thời kỳ mãn kinh đối với chứng đau đầu mang tính cá nhân cao và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả việc mãn kinh xảy ra tự nhiên hay do phẫu thuật.

Những phụ nữ trải qua thời kỳ mãn kinh do phẫu thuật thường trải qua một đợt đau đầu nặng và nghiêm trọng hơn so với những người chuyển tiếp tự nhiên. Điều này có thể là do sự thay đổi đột ngột nồng độ hormone xảy ra khi mãn kinh do phẫu thuật, trái ngược với sự thay đổi hormone dần dần của thời kỳ mãn kinh tự nhiên.

Hiểu được tác động của thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh đối với chứng đau đầu là rất quan trọng để kiểm soát các triệu chứng này một cách hiệu quả. Nó cung cấp nền tảng để khám phá các lựa chọn và chiến lược điều trị nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống trong những giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời này.

4.Dấu hiệu đau đầu liên quan đến tiền mãn kinh và mãn kinh

Đau đầu (nhức đầu) liên quan đến tiền mãn kinh và mãn kinh có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, thường bị ảnh hưởng bởi sự dao động nội tiết tố đặc trưng cho các giai đoạn này. Những cơn đau đầu này có thể bao gồm từ đau đầu do căng thẳng đến chứng đau nửa đầu nghiêm trọng hơn, và hiểu được các triệu chứng và nguyên nhân phổ biến của chúng có thể giúp xác định xem cơn đau đầu có liên quan đến thời kỳ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh hay không?

Các triệu chứng phổ biến của những cơn đau đầu này bao gồm:

– Cơn đau đột ngột hoặc đau nhói, thường ở một bên đầu

– Thường có kèm theo nhạy cảm với ánh sáng hoặc âm thanh

– Có thể xuât hiện cả buồn nôn hoặc nôn mửa

– Rối loạn thị giác, chẳng hạn như thấy ánh sàng nhấp nháy hoặc nhìn như qua một màn sương mù, được gọi là “triệu chứng hào quang”

Những triệu chứng này có thể nghiêm trọng hơn và thường xuyên hơn trong thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh do những thay đổi nội tiết tố xảy ra trong các giai đoạn này.

Các tác nhân gây ra những cơn đau đầu này có thể rất khác nhau giữa các cá nhân nhưng có thể bao gồm:

– Nội tiết tố dao động, đặc biệt là giảm nồng độ estrogen

– Sau hoạt động căng thẳng, stress

– Thiếu ngủ hoặc thay đổi thói quen ngủ

– Một số loại thực phẩm hoặc đồ uống, chẳng hạn như đồ uống có nhiều caffein hoặc rượu

– Cường độ ánh sáng cao hoặc mùi hương mạnh

Việc xác định xem cơn đau đầu có liên quan đến thời kỳ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh hay không có thể là một thách thức do tính chất cá nhân của các triệu chứng và các yếu tố khởi phát này. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy mối tương quan giữa những thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt, sự khởi đầu của thời kỳ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh và sự gia tăng tần suất hoặc cường độ đau đầu, thì điều này có thể chỉ ra mối liên hệ. Việc ghi chép lại “nhật ký đau đầu” với các thông tin về mức độ nghiêm trọng của chúng và bất kỳ tác nhân tiềm ẩn nào, có thể là một công cụ hữu ích trong việc xác định các kiểu và mối liên hệ tiềm ẩn với những thay đổi nội tiết tố.

Hãy nhớ rằng, mặc dù thông tin này có thể cung cấp hướng dẫn, nhưng điều cần thiết là tìm tư vấn y tế chuyên nghiệp nếu bạn bị đau đầu thường xuyên hoặc nghiêm trọng. Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn có thể đưa ra đánh giá toàn diện và hướng dẫn bạn các lựa chọn điều trị hiệu quả nhất.

34 triệu chứng tiền mãn kinh (cập nhật 2023)


gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Đây là bệnh lý mà trong gan tích tụ quá nhiều chất béo. Từ đó, gây nên nhiễm độc mỡ và viêm tế bào gan. Hậu quả là chức năng gan bị suy giảm nghiêm trọng.

gan nhiễm mỡ

Nguyên nhân

Nguyên nhân chính gây ra bao gồm:

  1. Lối sống không lành mạnh: Ăn uống không cân đối, tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh. Những thức ăn chứa nhiều đường và chất béo khiến gan phải hoạt động liên tục để tiêu thụ. Ngoài ra, sự thiếu vận động cũng là một nguyên nhân.
  2. Béo phì và tăng cân: Béo phì và tăng cân đáng kể có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lý gan.
  3. Chế độ ăn không lành mạnh: Các chế độ ăn kiêng không cân đối, như ăn ít chất béo quá mức và không cung cấp đủ chất dinh dưỡng.
  4. Tiếp xúc với chất độc hại: Tiếp xúc với các chất độc hại từ môi trường.
  5. Bệnh lý khác: Một số bệnh lý như tiểu đường, tiểu đường loại 2, dị ứng thuốc và bệnh lý tiến triển do nhiễm vi khuẩn.

Triệu chứng của gan nhiễm mỡ

Gan nhiễm mỡ thường không gây ra triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn ban đầu. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, một số triệu chứng có thể xuất hiện, bao gồm:

  • Mệt mỏi và suy giảm khả năng tập trung: Mỡ tích tụ trong gan có thể làm giảm khả năng hoạt động của gan. Gan kém hoạt động dẫn đến cảm giác mệt mỏi và suy giảm khả năng tập trung.
  • Căng tức vùng bên phải:  có thể làm tăng kích thước của gan, làm cho bụng cảm giác khó chịu.
  • Đau vùng bụng phía trên bên phải: Một số người có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ở vùng bụng phía trên bên phải. Đây là vị trí của Gan.
  • Da và mắt vàng: Gan nhiễm mỡ nặng có thể dẫn đến hiện tượng da và mắt vàng. Hiện tượng này còn được gọi là nhũ tương.

Cách điều trị gan nhiễm mỡ

Trong điều trị, mục tiêu chính là giảm mỡ trong gan và cải thiện chức năng gan. Dưới đây là một số phương pháp điều trị hiệu quả:

  1. Thay đổi lối sống: Điều chỉnh lối sống là yếu tố quan trọng trong điều trị gan nhiễm mỡ. Hãy tập trung vào chế độ ăn uống cân đối với nhiều rau, trái cây, các loại hạt và ngũ cốc không xay. Tránh thức ăn nhanh, đồ chiên rán và đồ uống có nhiều đường. Hãy tập luyện thường xuyên để giảm mỡ cơ thể và tăng cường sức khỏe.
  2. Giảm cân: Nếu bạn bị béo phì hoặc tăng cân, giảm cân sẽ giúp cải thiện chức năng gan.
  3. Tập thể dục đều đặn: Thực hiện các bài tập thể dục đều đặn giúp giảm mỡ và cải thiện chức năng gan.
  4. Kiểm soát bệnh lý khác: Nếu bạn có bệnh lý khác như tiểu đường, tiểu đường loại 2, dị ứng thuốc, hãy kiểm soát chúng để giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ.
  5. Dùng các loại thuốc hỗ trợ: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ. Các loại thuốc có thành phần thảo dược như cây Astiso, cây kế sữa, bồ công anh, diệp hạ châu là lựa chọn an toàn và hiệu quả.

Tổng kết

Gan nhiễm mỡ là một tình trạng bệnh lý phổ biến và cần được chú ý điều trị đúng cách. Thay đổi lối sống là yếu tố quan trọng để giảm nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ. Thay đổi lối sống không chỉ cải thiện sức khỏe gan mà rất tốt cho cơ thể. Hãy luôn theo dõi sức khỏe của gan thông qua các kiểm tra định kỳ. Bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ để có phương án điều trị phù hợp nhất.


Tiền mãn kinh

Xoa dịu 34 triệu chứng tiền mãn kinh từ thiên nhiên

Kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh bằng các biện pháp tự nhiên

Tiền mãn kinh

Mặc dù tiền mãn kinh là một quá trình tự nhiên, đôi khi việc quản lý các triệu chứng của nó có thể cần một chút trợ giúp. Các biện pháp tự nhiên đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để giảm bớt sự khó chịu liên quan đến tiền mãn kinh, mãn kinh. Những biện pháp khắc phục này có thể cung cấp một sự thay thế hoặc bổ sung nhẹ nhàng hơn cho các phương pháp điều trị y tế truyền thống. Hai biện pháp tự nhiên hứa hẹn trong việc kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh là Black Cohosh và Soy Isoflavones.

Vai trò của Black Cohosh trong việc kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh

Black Cohosh (cây thiên ma), có tên khoa học là Actaea racemosa, là một loại cây có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Nó đã được sử dụng bởi các nền văn hóa của người Mỹ bản địa trong nhiều thế kỷ để điều trị nhiều loại bệnh. Trong số đó, Black Cohosh khá nổi trội về hiệu quả khi sử dụng với các triệu chứng về chu kỳ kinh nguyêt, triệu chứng mãn kinh và tiền mãn kinh ở phụ nữ.

Black Cohosh chứa một số hợp chất hóa học có tác dụng tương tự như estrogen. Đây là loại hormone được gọi là Hormone nữ và thường suy giảm trong thời kỳ tiền mãn kinh. Những hợp chất trong Black Cohosh có thể giúp giảm bớt một số triệu chứng phổ biến của tiền mãn kinh. Hiệu quả rõ nhất với các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm, thay đổi tâm trạng và rối loạn giấc ngủ.

Sự khác biệt giữa Black Cohosh và liệu pháp Hormone thay thế (HRT)?

Black Cohosh và liệu pháp hormon thay thế (HRT) đều là các phương pháp điều trị phổ biến cho các triệu chứng tiền mãn kinh. Tuy nhiên, Black Cohosh là một loại thảo dược tự nhiên đã được sử dụng an toàn, lành tính từ hàng trăm năm nay. Nó được cho là hoạt động bằng cách điều chỉnh mức độ estrogen trong cơ thể. Từ đó, giúp điều hòa, giảm các triệu chứng như nóng bừng và mồ hôi đêm. Và nó an toàn khi sử dụng kéo dài, đặc biệt với nhóm có nguy cơ bị ung thư vú, hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư vú.

Liệu pháp hormon thay thế là một phương pháp điều trị y học hiện đại mà trong đó các hormone như estrogen và progesterone được cung cấp trực tiếp vào cơ thể để giảm các triệu chứng tiền mãn kinh. HRT đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng như nóng bừng, mồ hôi đêm và mất ngủ. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ và ung thư vú, đặc biệt khi phải sử dụng lâu dài.

Vì vậy, khi lựa chọn giữa Black Cohosh và HRT, quan trọng nhất là cân nhắc đến tình trạng sức khỏe cá nhân, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và sẵn lòng chấp nhận mức độ rủi ro của tác dụng phụ. Luôn nên thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bắt đầu bất kỳ loại điều trị nào.

Black Cohosh và các kết luận nghiên cứu

Nghiên cứu về hiệu quả của Black Cohosh đối với các triệu chứng tiền mãn kinh đã tạo ra nhiều kết quả khác nhau. Các nghiên cứu cũng ghi nhận nhiều phụ nữ cho biết họ đã giảm triệu chứng sau khi sử dụng. Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù Black Cohosh có thể hữu ích nhưng nó không phải là thuốc chữa bách bệnh. Black cohosh vẫn nên được sử dụng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe do các tác dụng phụ tiềm ẩn và tương tác với các loại thuốc khác.

Vai trò của soy Isoflavone trong việc kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh

Isoflavone là hợp chất được tìm thấy trong các sản phẩm đậu nành có tác dụng giống như estrogen. Chúng được coi là phytoestrogen, hợp chất có nguồn gốc từ thực vật có thể tương tác với các thụ thể estrogen trong cơ thể. Những nghiên cứu mới đây cho thấy chúng rất AN TOÀN. Isoflavone có thể được dùng thay thế cho các phác đồ HRT khi phải sử dụng kéo dài mà không gây ra các tác dụng phụ.

Soy Isoflavone có thể giúp kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh bằng cách bắt chước nhẹ tác dụng của estrogen trong cơ thể. Điều này có thể giúp cân bằng lượng hormone và giảm bớt các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm và thay đổi tâm trạng một cách AN TOÀN.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những phụ nữ tiêu thụ chế độ ăn nhiều đậu nành thường ít bị bốc hỏa và đổ mồ hôi ban đêm hơn trong thời kỳ tiền mãn kinh. Tuy nhiên, hiệu quả của Soy Isoflavone có thể khác nhau tùy theo từng người và chúng có thể không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt đối với phụ nữ có tình trạng sức khỏe nhất định.

 

Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu Femakul, một giải pháp tự nhiên cho các triệu chứng tiền mãn kinh có chứa cả Black Cohosh và Soy Isoflavones, đồng thời thảo luận về cách nó có thể giúp kiểm soát các triệu chứng tiền mãn kinh.

FEMAKUL: Giải pháp đến từ tự nhiên

Khi cơ thể chúng ta bước vào hành trình tiền mãn kinh, thật thoải mái khi biết rằng có những giải pháp tự nhiên sẵn có để giúp kiểm soát các triệu chứng. Một trong những giải pháp đó là Femakul, một sản phẩm được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ phụ nữ trong thời kỳ tiền mãn kinh.

Femakul là sự pha trộn độc đáo của Black Cohosh và Soy Isoflavones, hai thành phần tự nhiên đã được chứng minh là giúp giảm bớt các triệu chứng tiền mãn kinh. Black Cohosh có thể giúp kiểm soát các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, thay đổi tâm trạng và rối loạn giấc ngủ. Cùng với đó, Soy Isoflavone có thể giúp cân bằng lượng hormone và giảm các triệu chứng như bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm.

Bằng cách kết hợp hai thành phần mạnh mẽ này, Femakul mang đến một cách tiếp cận toàn diện để kiểm soát các triệu chứng. Nó được thiết kế để hoạt động với cơ thể bạn, cung cấp sự hỗ trợ tự nhiên để giúp bạn điều hướng quá trình chuyển đổi này một cách dễ dàng và thoải mái hơn.

34 triệu chứng tiền mãn kinh (cập nhật 2023)


tiền mãn kinh

34 triệu chứng tiền mãn kinh (cập nhật 2023)

Khi một người phụ nữ chuyển sang giai đoạn tiền mãn kinh, cơ thể cô ấy trải qua một loạt thay đổi do nồng độ hormone dao động. Những thay đổi này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến 34 triệu chứng tiền mãn kinh được công nhận. Trải nghiệm của mỗi phụ nữ với những triệu chứng này có thể khác nhau rất nhiều, với một số chỉ trải qua một vài triệu chứng nhẹ, trong khi những người khác có thể phải đối mặt với một loạt các triệu chứng nghiêm trọng. Hiểu những triệu chứng này là rất quan trọng để quản lý chúng một cách hiệu quả và duy trì chất lượng cuộc sống cao trong quá trình chuyển đổi này.

Các triệu chứng phổ biến của thời kỳ tiền mãn kinh

Trong vô số các triệu chứng có thể xảy ra trong thời kỳ tiền mãn kinh, một số triệu chứng phổ biến hơn những triệu chứng khác. Chúng bao gồm bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm, chu kỳ không đều, giảm ham muốn tình dục và khô âm đạo.

Bốc hỏa

Bốc hỏa là một trong những triệu chứng phổ biến và nổi tiếng nhất của thời kỳ tiền mãn kinh. Chúng được đặc trưng bởi cảm giác “nóng bức đột ngột” lan khắp phần trên cơ thể, thường kèm theo đỏ bừng mặt và vã mồ hôi. Bốc hỏa xảy ra do nồng độ estrogen trong cơ thể dao động. Mặc dù chúng có thể gây khó chịu, nhưng chúng là một phần bình thường của quá trình chuyển sang thời kỳ mãn kinh.

Bốc hỏa tuổi mãn kinh: nguyên nhân và cách kiểm soát

Bốc hoả - tiền mãn kinh

Bốc hoả – tiền mãn kinh

Đổ mồ hôi đêm

Chúng còn được gọi tên rất dân gian là ra mồ hôi trộm. Đổ mồ hôi đêm thực chất là những cơn bốc hỏa xảy ra trong khi ngủ. Chúng có thể gây khó chịu đáng kể, thường dẫn đến rối loạn giấc ngủ. Giống như bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm là kết quả của việc thay đổi nồng độ estrogen trong cơ thể.

Đổ mồ hôi đêm, dấu hiệu điển hình tiền mãn kinh

Kinh nguyệt không đều

Khi cơ thể chuyển sang thời kỳ mãn kinh, chu kỳ kinh nguyệt có thể trở nên bất thường. Một số phụ nữ có thể trải qua chu kỳ dài hơn, trong khi những người khác có thể có chu kỳ ngắn hơn. Lượng máu kinh cũng có thể thay đổi, trở nên nhiều hơn hoặc ít hơn đáng kể, khi so sánh với những chu kỳ kinh bình thường trước đây. Những thay đổi này là do buồng trứng dần dần sản xuất ít estrogen và progesterone hơn.

Rối loạn kinh nguyệt tiền mãn kinh: Nguyên nhân và các khắc phục

Giảm ham muốn

Nhiều phụ nữ bị giảm ham muốn tình dục trong thời kỳ tiền mãn kinh. Sự giảm ham muốn tình dục này có thể là do các triệu chứng thể chất của thời kỳ tiền mãn kinh, chẳng hạn như khô âm đạo, hoặc do những thay đổi về cảm xúc và tâm lý, cũng là hậu quả của giai đoạn chuyển đổi này.

Tác động của tiền mãn kinh đối với ham muốn tình dục

Khô âm đạo

Nồng độ estrogen thấp hơn trong thời kỳ tiền mãn kinh có thể dẫn đến khô âm đạo. Điều này có thể làm cho giao hợp không thoải mái và cũng có thể dẫn đến kích ứng hoặc ngứa ở vùng âm đạo.

Những triệu chứng phổ biến của tiền mãn kinh này là kết quả trực tiếp của sự thay đổi nồng độ hormone trong cơ thể người phụ nữ trong thời kỳ này. Nhận biết những triệu chứng này có thể giúp phụ nữ hiểu điều gì đang xảy ra với cơ thể họ, tìm cách điều trị thích hợp và điều chỉnh lối sống cần thiết.

Trong các phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các triệu chứng tâm lý và thể chất của thời kỳ tiền mãn kinh, làm sáng tỏ từng triệu chứng trong số đó. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biện pháp tự nhiên để kiểm soát các triệu chứng này, bao gồm vai trò của Black Cohosh và Soy Isoflavones, cũng như lợi ích của Femakul, một giải pháp tự nhiên cho các triệu chứng tiền mãn kinh.

Tác động của tiền mãn kinh đối với ham muốn tình dục

Các triệu chứng tâm lý của thời kỳ tiền mãn kinh

Tiền mãn kinh không chỉ là một quá trình chuyển đổi thể chất; nó cũng mang lại những thay đổi tâm lý có thể tác động đáng kể đến cuộc sống hàng ngày và sức khỏe tổng thể của người phụ nữ. Những thay đổi này có thể biểu hiện như thay đổi tâm trạng, rối loạn giấc ngủ, khó tập trung, các vấn đề về trí nhớ, cảm giác lo lắng và trầm cảm.

Tâm trạng thất thường

Sự dao động nội tiết tố trong thời kỳ tiền mãn kinh có thể dẫn đến tâm trạng thất thường. Phụ nữ có thể thấy mình vui lúc này và buồn lúc sau. Những thay đổi tâm trạng này có thể khiến bạn bối rối và đau khổ nhưng hiểu rằng chúng là một phần bình thường của thời kỳ tiền mãn kinh có thể giúp kiểm soát chúng dễ dàng hơn.

Tâm trạng thất thường, nguyên nhân do đâu?

Rối loạn giấc ngủ

Nhiều phụ nữ bị rối loạn giấc ngủ trong thời kỳ tiền mãn kinh. Đây có thể là do đổ mồ hôi ban đêm hoặc thay đổi nội tiết tố ảnh hưởng đến kiểu ngủ. Thiếu giấc ngủ chất lượng lâu dài có thể dẫn đến mệt mỏi, uể oải, khó chịu và thay đổi tâm trạng.

Khó tập trung và các vấn đề về trí nhớ

Một số phụ nữ cho biết khó tập trung và các vấn đề về trí nhớ trong thời kỳ tiền mãn kinh. Những thay đổi nhận thức này, thường được gọi là “sương mù não”, có thể gây khó chịu nhưng thường là tạm thời.

Lo lắng và trầm cảm

Những thay đổi về nồng độ hormone, cùng với những thay đổi về thể chất của thời kỳ tiền mãn kinh, có thể dẫn đến cảm giác lo lắng và trầm cảm. Nếu những cảm giác này trở nên quá tải hoặc dai dẳng, bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Triệu chứng thể chất của thời kỳ tiền mãn kinh

Ngoài các triệu chứng tâm lý, tiền mãn kinh cũng có thể mang lại một loạt các triệu chứng thể chất. Chúng bao gồm mệt mỏi, tăng cân, đầy hơi, thay đổi mùi cơ thể và nhịp tim không đều.

Mệt mỏi

Mệt mỏi là một triệu chứng phổ biến trong thời kỳ tiền mãn kinh, thường là do ngủ không ngon do đổ mồ hôi ban đêm hoặc mất ngủ. Tình trạng mệt mỏi dai dẳng này có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống của người phụ nữ.

Tăng cân

Nhiều phụ nữ bị tăng cân trong thời kỳ tiền mãn kinh. Thay đổi nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và phân bổ mỡ trong cơ thể, dẫn đến tăng cân, đặc biệt là ở vùng bụng.

Đầy hơi

Sự thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ tiền mãn kinh cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, dẫn đến đầy hơi và khó chịu về tiêu hóa. Cảm giác chán ăn và những vấn đề về tiêu hóa cũng là triệu chứng tiền mãn kinh thường gặp trong giai đoạn này.

Những thay đổi về mùi cơ thể

Một số phụ nữ cho biết có những thay đổi về mùi cơ thể trong thời kỳ tiền mãn kinh. Điều này có thể là do những thay đổi trong thành phần mồ hôi do nồng độ hormone dao động.

Nhịp tim không đều

Những thay đổi về nồng độ hormone trong thời kỳ tiền mãn kinh có thể ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh tự chủ kiểm soát nhịp tim. Điều này có thể dẫn đến cảm giác tim đập nhanh, rung hoặc đập mạnh (hồi hộp đánh trống ngực).

Hiểu được các triệu chứng tâm lý và thể chất của thời kỳ tiền mãn kinh có thể giúp phụ nữ điều hướng quá trình chuyển đổi này suôn sẻ hơn. Trong các phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các biện pháp tự nhiên để kiểm soát các triệu chứng này, bao gồm vai trò của Black Cohosh và Soy Isoflavones cũng như lợi ích của Femakul, một giải pháp tự nhiên cho các triệu chứng tiền mãn kinh.

Femakul tâm huyết của các bác sĩ chuyên khoa hàng đầu cho Phụ Nữ Việt

Femakul là sản phẩm chăm sóc sức khỏe phụ nữ đa năng, được thiết kế đặc biệt để giảm các triệu chứng khó chịu và cân bằng hormone trong thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh. Femakul sử dụng các thành phần tự nhiên và có hiệu quả trong việc xua tan các triệu chứng như mất ngủ, rối loạn giấc ngủ, đau đầu bốc hỏa, viêm nhiễm phụ khoa, tim mạch huyết áp, đau mỏi xương khớp và nhiều triệu chứng khác liên quan đến thay đổi hormone trong cơ thể phụ nữ.

Femakul tiền mãn kinh, mãn kinh cho phụ nữ việt

Femakul giải pháp tiền mãn kinh, mãn kinh cho phụ nữ việt

Femakul giảm các triệu chứng tiền mãn kinh, mãn kinh:

  1. Giúp giảm các triệu chứng tiền mãn kinh như hội chứng tiền kinh nguyệt, bốc hỏa, nóng lạnh thất thường và mồ hôi đêm
  2. Hỗ trợ tinh thần, giảm trầm cảm, lo lắng và bồn chồn
  3. Giảm đau đầu, mất ngủ và suy giảm sinh lực
  4. Cải thiện vấn đề về ham muốn và khô âm đạo
  5. Điều chỉnh cân nặng và giảm rụng tóc
  6. Giảm đau ngực và đau khớp
  7. Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và tái tạo hoạt động của hoàng thể
  8. Tăng cường sinh lực và sự thanh xuân
  9. Ngăn ngừa loãng xương và giảm các triệu chứng hậu mãn kinh

Đặt mua Femakul như thế nào? ở đâu?

Hãy lựa chọn các liệu trình của Femakul phù hợp với bạn, đặt hàng trực tuyến sẽ giúp bạn tiết kiệm hơn. Các mã giảm giá sẽ được áp dụng tự động cho bạn khi tạo đơn hàng. Hãy lựa chọn ngay khi còn ưu đãi!

[wtbp-table-press id=10]

 

Liên hệ với chúng tôi nếu bạn cần tư vấn thêm: Hotline/Zalo: 0902247548

 

 


viêm gan C

Viêm gan C, nguyên nhân triệu chứng và phòng ngừa

Viêm gan C là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan C (HCV) gây ra. Bệnh này có thể gây ra viêm gan mãn tính hoặc viêm gan mạn tính, và trong một số trường hợp, nó có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan.

Nguyên nhân viêm gan C

viêm gan C

1.Chia sẻ kim tiêm

Đây là một trong những nguyên nhân chính lây nhiễm viêm gan C. Khi người nhiễm HCV chia sẻ kim tiêm hoặc các dụng cụ tiêm chích khác (như ống tiêm, băng thun, dụng cụ cắt mài không vệ sinh), virus có thể lây từ người này sang người khác thông qua máu.

2.Truyền máu và sản phẩm máu

Trước khi phát triển các biện pháp kiểm soát nhiễm HCV trong quá trình truyền máu và sản phẩm máu, việc truyền máu từ nguồn nhiễm HCV đã góp phần lớn vào việc lây lan bệnh. Mặc dù hiện nay các biện pháp lọc máu và kiểm tra vi-rút HCV đã được áp dụng rộng rãi, nhưng vẫn có một số trường hợp nhiễm HCV thông qua quá trình truyền máu hoặc sử dụng các sản phẩm máu không đảm bảo an toàn.

3.Quan hệ tình dục không an toàn

Viêm gan C cũng có thể lây qua quan hệ tình dục không an toàn, đặc biệt là trong trường hợp có một người trong cặp đôi bị nhiễm HCV. Một số tình huống có nguy cơ cao bao gồm quan hệ tình dục qua đường hậu môn, quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su và quan hệ tình dục với nhiều đối tác.

4.Chuyển truyền từ mẹ sang con

Một số trường hợp viêm gan C cũng có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình mang thai và sinh. Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển truyền này không cao và thường xảy ra khi mẹ có mức độ virus HCV cao trong máu.

5.Các tình huống tiềm ẩn khác

Ngoài các trường hợp đã đề cập, viêm gan C cũng có thể lây qua các tình huống tiềm ẩn khác, bao gồm sử dụng chung các dụng cụ cá nhân như bàn chải đánh răng, lưỡi cạo, kéo cắt móng tay không vệ sinh, hoặc thông qua các quá trình y tế không an toàn như tiêm phẫu thuật hay châm cứu.

Triệu chứng viêm gan C

Triệu chứng của viêm gan C có thể khác nhau tùy từng người và từng giai đoạn của bệnh. Trong giai đoạn sớm, viêm gan C thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện một số dấu hiệu và triệu chứng sau:

1. Mệt mỏi

Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến nhất của viêm gan C. Bạn có thể cảm thấy mệt mỏi một cách không rõ nguyên nhân và khó khăn trong việc hoàn thành các hoạt động hàng ngày.

2. Mất cảm hứng

Viêm gan C cũng có thể gây ra mất cảm hứng, cảm giác không hứng thú và mất khả năng tận hưởng các hoạt động mà bạn thường thấy thú vị.

3. Đau nhức khắp cơ thể

Một số người bị viêm gan C có thể trải qua cảm giác đau nhức và khó chịu trong cơ thể. Đau có thể xuất hiện ở khớp, cơ bắp hoặc các vùng khác trên cơ thể.

4. Mất ngon miệng

Viêm gan C có thể làm giảm khẩu vị và gây ra cảm giác mất ngon miệng. Bạn có thể thấy khó chịu khi ăn, thậm chí mất quan tâm đến thức ăn.

5.Buồn nôn

Một số người bị viêm gan C có thể trải qua cảm giác buồn nôn và khó chịu trong dạ dày. Nôn có thể xảy ra, đặc biệt khi bạn tiếp xúc với mùi thức ăn không dễ chịu hoặc khi ăn những loại thực phẩm nặng.

6.Giảm cân

Viêm gan C có thể gây ra mất cân đối trong cơ thể và dẫn đến giảm cân không giải thích được.

7.Sưng và đau vùng gan

Một số người bị viêm gan C có thể trải qua sự sưng và đau ở vùng gan. Vùng gan có thể trở nên nhạy cảm và đau khi chạm.

Chẩn đoán viêm gan C

Thông thường được thực hiện thông qua các phương pháp khoa học tiên tiến sau đây:

1.Xét nghiệm máu:

Xét nghiệm chức năng gan: Bao gồm các chỉ số chức năng gan như AST (Aspartate Aminotransferase), ALT (Alanine Aminotransferase), và bilirubin. Mức độ tăng cao của các chỉ số này có thể gợi ý đến viêm gan và tổn thương gan.

Xét nghiệm vi-rút HCV: Xác định hiện diện của vi-rút HCV trong máu bằng phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) để xác định loại gen vi-rút HCV và mức độ nhiễm trùng.

2.Xét nghiệm kháng thể:

Xét nghiệm kháng thể chống HCV: Kiểm tra sự hiện diện của kháng thể chống HCV trong máu. Kết quả dương tính cho thấy cơ thể đã tiếp xúc với vi-rút HCV.

3.Siêu âm gan:

Siêu âm gan được sử dụng để kiểm tra kích thước và cấu trúc gan, phát hiện sự viêm nhiễm hoặc sự tăng kích thước của gan. Tuy nhiên, siêu âm gan không thể chẩn đoán viêm gan C một cách chính xác mà chỉ là một công cụ hỗ trợ.

4.Fibroscan:

Fibroscan là một phương pháp không xâm lấn để đánh giá mức độ tổn thương gan bằng cách đo độ cứng của gan. Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để đánh giá mức độ xơ gan và fibrosis. Fibroscan giúp xác định mức độ tổn thương gan và đánh giá tiến triển bệnh.

5.Biópsi gan:

Biópsi gan là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất để đánh giá mức độ viêm gan và tổn thương gan. Quá trình này bao gồm lấy một mẫu mô từ gan để kiểm tra dưới kính hiển vi và xác định mức độ viêm gan, xơ gan và tổn thương gan. Tuy nhiên, biópsi gan là một thủ thuật xâm lấn và có thể gây ra các tác động phụ nên thường chỉ được thực hiện khi cần thiết.

Điều trị viêm gan C

Viêm gan C có thể được điều trị bằng một số phương pháp khoa học hiện đại, bao gồm:

1.Dùng thuốc chống vi-rút:

    • Dùng thuốc chống vi-rút HCV: Bao gồm các loại thuốc như peginterferon alpha và ribavirin. Tuy nhiên, phương pháp này đã ít được sử dụng hơn do tác dụng phụ nặng và tỷ lệ thành công không cao.
    • Dùng thuốc chống vi-rút mới: Gần đây, đã có sự phát triển của các thuốc chống vi-rút HCV mới gọi là chất ức chế NS5A (daclatasvir, ledipasvir) và chất ức chế polymerase NS5B (sofosbuvir). Các loại thuốc này có hiệu quả cao, tác dụng phụ ít và thời gian điều trị ngắn hơn.

2.Kết hợp điều trị:

    • Kết hợp thuốc chống vi-rút: Kết hợp sử dụng các loại thuốc chống vi-rút HCV khác nhau để tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái nhiễm.
    • Kết hợp thuốc chống vi-rút với thuốc bổ gan: Sử dụng thuốc bổ gan để cải thiện chức năng gan và tăng khả năng miễn dịch của cơ thể. Silymarin thành phần trong cây kế sữa được chiết xuất với hàm lượng 200mg trong Hetik là 1 sự kết hợp đầy đủ giúp đẩy nhanh quá trình điều trị bệnh nhân viêm gan C

3.Chuyển giao công nghệ điều trị viêm gan C:

    • Trên thế giới, đã có sự phát triển và áp dụng công nghệ điều trị viêm gan C hiện đại như sử dụng thuốc chống vi-rút trực tiếp (Direct-acting antiviral – DAA). Các loại thuốc này có tác dụng trực tiếp vào vi-rút HCV và có tỷ lệ thành công cao hơn.
    • Tại Việt Nam, cũng đã có sự tiến bộ trong điều trị viêm gan C bằng cách kết hợp sử dụng các thuốc chống vi-rút hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn điều trị quốc tế.

4.Chăm sóc hỗ trợ và theo dõi:

    • Bệnh nhân viêm gan C cần được chăm sóc và theo dõi chặt chẽ. Điều này bao gồm kiểm tra chức năng gan, đánh giá mức độ tổn thương gan và giám sát tình trạng sức khỏe tổng quát.
    • Bệnh nhân cũng cần tuân thủ theo các biện pháp phòng ngừa nhiễm vi-rút HCV, như không chia sẻ kim tiêm, sử dụng các dụng cụ cá nhân riêng và quan hệ tình dục an toàn.

Những biện pháp phòng ngừa viêm gan C

Để phòng ngừa bạn có thể thực hiện các biện pháp sau đây:

1.Tiêm chủng vaccine: Viêm gan C có thể được ngăn ngừa thông qua việc tiêm chủng vaccine. Vaccine này giúp kích thích cơ thể tạo ra kháng thể chống lại vi-rút HCV, giảm nguy cơ nhiễm vi-rút và phát triển.

2.Sử dụng các biện pháp phòng tránh lây nhiễm:

    • Tránh sử dụng chung các dụng cụ cá nhân như kim tiêm, bàn chải đánh răng, dao cạo và các vật dụng cá nhân khác.
    • Đảm bảo vệ sinh khi tiếp xúc với máu, chẳng hạn như sử dụng găng tay khi xử lý máu và chăm sóc y tế.
    • Sử dụng bao cao su trong quan hệ tình dục để tránh lây nhiễm qua đường tình dục.
    • Hạn chế việc tiếp xúc với máu của người khác, đặc biệt trong trường hợp máu có thể bị nhiễm vi-rút HCV (như người nhiễm HCV hoặc người có nguy cơ nhiễm HCV cao).

3.Cân nhắc về việc sử dụng kim tiêm và dụng cụ tiêm:

    • Trong trường hợp cần sử dụng kim tiêm và dụng cụ tiêm, hãy đảm bảo chúng được vệ sinh và sử dụng một lần duy nhất.
    • Thực hiện các biện pháp an toàn với kim tiêm và dụng cụ tiêm, bao gồm đúng kỹ thuật tiêm và vứt bỏ chúng một cách an toàn sau khi sử dụng.

4.Kiểm soát viêm gan C trong cơ sở chăm sóc y tế:

    • Đảm bảo cơ sở chăm sóc y tế tuân thủ các quy tắc vệ sinh, xử lý và tiêu huỷ chất thải y tế một cách an toàn.
    • Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên y tế về việc ngăn chặn lây nhiễm vi-rút HCV trong quá trình chăm sóc và xử lý máu.

5.Kiểm tra nhiễm vi-rút và tư vấn:

    • Kiểm tra nhiễm vi-rút HCV định kỳ nếu bạn có nguy cơ cao hoặc có tiếp xúc tiềm ẩn với máu nhiễm vi-rút HCV.
    • Tìm hiểu về nguy cơ nhiễm vi-rút HCV và tư vấn về các biện pháp phòng ngừa cho người có nguy cơ cao.

6. Viêm gan C tăng nguy cơ nặng nếu bệnh nhân mắc Covid 19, tham khảo thêm bài viết.

Nguồn: https://www.cdc.gov/hepatitis/hcv/index.htm


men gan

Men gan là gì? Men gan bình thường là bao nhiêu

Men gan là gì?

Men gan là một nhóm các enzym, protein và hợp chất hóa học khác, được tạo ra và hoạt động trong gan. Cơ quan gan là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa của con người, có chức năng tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa như chuyển hóa chất béo, tổng hợp protein, giữ gìn cân bằng đường trong máu, giải độc và sản xuất mật. Men gan là một phần quan trọng của các quá trình này.
Các chỉ số bình thường của men gan:
Để đánh giá chức năng gan và sức khỏe men gan, các bác sĩ thường sử dụng các chỉ số huyết thanh men gan. Các chỉ số quan trọng bao gồm:
1. Men alanine aminotransferase (ALT): ALT là một men chủ chốt, có mặt trong tế bào gan. Mức độ tăng cao của ALT trong máu có thể cho thấy viêm gan, tổn thương gan hoặc các vấn đề khác liên quan đến gan. Giới hạn bình thường ALT: 20-40 UI/L.
2. Men aspartate aminotransferase (AST): AST cũng là một men quan trọng, thường được sử dụng để đánh giá tổn thương gan. Tuy nhiên, AST cũng có thể tăng cao trong các vấn đề liên quan đến tim và cơ bắp. Giới hạn bình thường AST: 20-40 UI/L.
3. Men alkaline phosphatase (ALP): ALP là một men chịu trách nhiệm cho quá trình xây dựng và bảo vệ hệ thống xương. Mức độ tăng cao của ALP có thể cho thấy vấn đề về gan, xương hoặc một số bệnh khác. Giới hạn bình thường ALP: < 100 UI/L.

men gan

4. Men gamma-glutamyltransferase (GGT): GGT là một men gan quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và giải độc. Mức độ tăng cao của GGT thường được liên kết với viêm gan, u gan và tiềm năng tác động độc gan. Giới hạn bình thường GGT: 20-40 UI/L.

Tác động của men gan không bình thường đến sức khỏe

Khi men gan không hoạt động bình thường, có thể xảy ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Một số tác động của men gan không bình thường bao gồm:
1. Viêm gan: Viêm gan có thể là do nhiễm trùng vi rút (như vi rút viêm gan A, B hoặc C), sử dụng thuốc lạm dụng hoặc tiếp xúc với các chất độc hại. Viêm gan có thể dẫn đến tổn thương gan và làm giảm chức năng gan.
2. Xơ gan: Xơ gan là một tình trạng mà các mô gan bình thường thay thế bởi mô sẹo, gây rối chức năng gan. Nếu không được điều trị, xơ gan có thể dẫn đến suy gan hoặc ung thư gan.
3. U gan: U gan có thể là u ác tính hoặc u lành tính trong gan. U gan có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và có thể cần điều trị nếu gây ra vấn đề nghiêm trọng.
4. Gan nhiễm mỡ: Gan nhiễm mỡ xảy ra khi mỡ tích tụ trong tế bào gan. Điều này có thể xảy ra do tác động của chế độ ăn uống không lành mạnh, tiền sử bệnh tim mạch và tiểu đường. Gan nhiễm mỡ có thể gây viêm gan và suy giảm chức năng gan.
Để duy trì sức khỏe men gan, bạn cần duy trì một lối sống lành mạnh. Điều này bao gồm việc ăn một chế độ ăn đa dạng và cân đối, tập thể dục đều đặn, tránh sử dụng thuốc lạm dụng và hạn chế tiếp xúc với chất độc hại. Ngoài ra, hãy định kỳ kiểm tra sức khỏe và tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo chức năng gan của bạn đang hoạt động bình thường.

Hạ men gan an toàn và hiệu quả đã có HETIK. Sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên.


tóc khoẻ

Rụng tóc thế nào là bình thường

Bình thường mất bao nhiêu tóc là điều thông thường

Mái tóc mượt mà, bồng bềnh, và óng ánh là điều mà hầu hết mọi người coi là sức khỏe tốt. Vì vậy, khi nhìn xuống nền nhà tắm thấy một nắm tóc rụng, nhiều người cho rằng có thể là vấn đề sức khỏe gây ra rụng tóc. Tuy nhiên, một số tóc rụng là bình thường đối với mọi người và ở mọi lứa tuổi. Vậy cùng xem rụng tóc như thế nào là bình thường.

Khi gội đầu kỹ trong lúc tắm, những sợi tóc đã bị rụng hoặc tách khỏi da đầu sẽ tụ lại gần miệng cống. Mặc dù có thể trông giống rất nhiều, nhưng có thể đang thấy quá trình rụng tóc bình thường.

Còn các tình trạng rụng tóc sau là không bình thường, bao gồm các vùng trắng không có tóc, có thể là vùng lõm xuống và những đám tóc rụng nhiều.

tóc khoẻ

Mức độ rụng tóc bình thường trong một ngày là bao nhiêu

Theo Viện Da liễu của Hoa Kỳ, mỗi ngày tóc sẽ mất từ 50 đến 100 sợi và điều đó là bình thường. Đối với những người có sợi tóc dài, việc mất tóc có thể dễ nhận thấy hơn. Vì trên da đầu mỗi người có từ 100.000 nang tóc – hoặc nhiều hơn – việc mất khoảng 100 sợi tóc mỗi ngày không gây ra sự khác biệt lớn về diện mạo. Phụ nữ có xu hướng rụng nhiều sợi tóc hơn so với nam giới mỗi ngày. Không có cách nào để đo lường sự khác biệt này một cách khách quan. Lý giải điều này có thể do việc sử dụng các loại hoá chất trong quá trình làm tóc, thay đổi nội tiết trong cơ thể. Khoảng 40% phụ nữ mất nhiều tóc hơn mỗi ngày do cách họ buộc hoặc thắt tóc quá chặt, chẳng hạn như thắt bím tóc hoặc thắt tóc kiểu cornbow. Phụ nữ có khả năng mất tóc cao hơn nam giới do có các thời kỳ manng bầu và mãn kinh.

Vòng đời của tóc

Trên đầu chúng ta có hàng trăm ngàn sợi tóc và mỗi sợi tóc đều đang ở một giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống từ hai đến năm năm. Tóc mọc và chết theo các giai đoạn, và dinh dưỡng, stress, vệ sinh và tạo kiểu hàng ngày đều đóng vai trò trong việc rụng bao nhiêu tóc hàng ngày.

Giai đoạn mà sợi tóc đang mọc được gọi là giai đoạn “Anagen” và 90% số sợi tóc có hiện đang ở giai đoạn đó. Tóc mọc khoảng 1 centimet mỗi tháng trong giai đoạn Anagen. Khi có điều gì đó ức chế tóc mọc, được gọi là suy tóc anagen.

Giai đoạn tiếp theo là giai đoạn Catagen. Chỉ có khoảng 1 đến 2% số tóc đang ở giai đoạn Catagen vào bất kỳ thời điểm nào. Giai đoạn này kéo dài từ hai đến ba tuần. Trong giai đoạn catagen, sợi tóc ngừng mọc.

Giai đoạn cuối cùng của quá trình mọc tóc là giai đoạn Telogen. Sợi tóc ở giai đoạn Telogen còn được gọi là “tóc rụng”. Trong giai đoạn này, sợi tóc sẽ nghỉ ngơi khi chuẩn bị tách khỏi da đầu. Khoảng 8 đến 9% số tóc đang ở giai đoạn này vào bất kỳ thời điểm nào.

Suy tóc Telogen miêu tả tình trạng có hơn 10% sợi tóc ở giai đoạn Telogen. Suy tóc telogen là tạm thời, nhưng tóc sẽ rụng nhiều hơn ở giai đoạn này. Stress, rối loạn nội tiết tố hoặc thậm chí sốt trong vài ngày cũng có thể gây suy tóc telogen, nhưng tóc có thể trở lại bình thường trong vòng sáu tháng.

Nguyên nhân

Việc mất tóc hàng ngày một ít là bình thường. Tuy nhiên, rụng tóc bất thường có thể là kết quả của stress hoặc cơ thể đang rối loạn nội tiết tố hoặc đang mắc bệnh lý nào đó. Những nguyên nhân tiềm tàng khác gây rụng tóc bao gồm:

  • Hói đầu tiến triển nam giới
  • Rụng tóc do rối loạn hormone
  • Các vấn đề về tuyến giáp
  • Bệnh lupus
  • Thiếu chất dinh dưỡng
  • Gội đầu quá mức, tẩy tóc, chải tóc và tạo kiểu bằng nhiệt cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ mất tóc hàng ngày. Khi nang tóc đã bị viêm hoặc bị tổn thương do một liệu pháp làm đẹp tóc, cấu trúc của nang tóc sẽ bị tổn thương.