đau cổ vai gáy

Đau cổ vai gáy ở dân văn phòng: Nguyên nhân và cách điều trị

Ngày nay, với lối sống hiện đại và công việc tập trung chủ yếu trong không gian văn phòng, nhiều người trải qua tình trạng đau cổ vai gáy. Đây không chỉ là một vấn đề sức khỏe thông thường mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc. 

Nguyên Nhân Gây Đau Cổ Vai Gáy ở Dân Văn Phòng:

Dân văn phòng thường xuyên phải ngồi lâu mà ít vận động, tạo điều kiện cho nhiều vấn đề sức khỏe. Ánh sáng mặt trời và vitamin D thiếu hụt do việc ở trong nhà suốt ngày cũng góp phần vào tình trạng này. Chế độ ăn uống không cân đối và thiếu canxi có thể làm ảnh hưởng đến cơ-xương-khớp, gây mệt mỏi, căng thẳng, và đặc biệt là hội chứng căng đau vai gáy.

Triệu Chứng và Hội Chứng Căng Đau Vai Gáy:

Hội chứng căng đau vai gáy (CĐVG) là một vấn đề phổ biến ở người làm văn phòng, đặc biệt là những người phải ngồi nhiều. Mặc dù không gây nguy hiểm đáng kể, nhưng CĐVG có thể tạo ra lo lắng và giảm chất lượng cuộc sống. Triệu chứng thường biến động từ cảm giác “bó khít cổ” đến đau nghiêm trọng ở cổ, vai, tay và các vùng khác của cơ thể. Đau có thể xuất hiện tự phát hoặc sau khi thực hiện lao động nặng, mệt mỏi, căng thẳng.

đau cổ vai gáy

Cách Điều Trị Hiệu Quả cho Đau Cổ Vai Gáy:

Để giảm và điều trị đau cổ vai gáy, có một số phương pháp hiệu quả. Sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm, phong bế thần kinh, giãn cơ và vitamin nhóm B là các liệu pháp thường được áp dụng. Ngoài ra, các biện pháp vật lý trị liệu như nhiệt trị liệu, điện xung, sóng ngắn và siêu âm cũng giúp giảm đau và cải thiện tình trạng sức khỏe.

Phòng Ngừa Đau Cổ Vai Gáy cho Dân Văn Phòng:

Đối với những người làm văn phòng, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa là quan trọng để tránh tái phát của bệnh. Đứng dậy và vận động sau mỗi khoảng thời gian ngồi lâu, giữ tư thế ngồi đúng, và thực hiện các động tác vận động cột sống cổ là những biện pháp quan trọng. Ngoài ra, giữ cổ luôn thẳng, không nằm gối đầu cao khi đọc sách hay xem TV, cũng là các biện pháp quan trọng giúp ngăn chặn đau cổ vai gáy.

Như vậy

“Đau Cổ Vai Gáy ở Dân Văn Phòng” không chỉ là một vấn đề sức khỏe phổ biến mà còn đặt ra thách thức đối với chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc. Hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị có thể giúp những người làm văn phòng duy trì sức khỏe tốt và tăng cường hiệu suất làm việc. Bài viết này hy vọng mang đến những thông tin hữu ích để đối mặt với thách thức này trong cuộc sống hàng ngày.


tăng men gan

Dinh dưỡng khi bị tăng men gan

Men gan tăng cao có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe, đặc biệt là ảnh hưởng đến hoạt động của gan. Chính vì thế, việc áp dụng một chế độ ăn uống khoa học và cân đối là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ gan khỏi những tổn thương không mong muốn.

NGUYÊN NHÂN GÂY TĂNG MEN GAN

1. Viêm gan: Các bệnh như viêm gan virus (như viêm gan B, C) hay viêm gan do rượu có thể gây tăng men gan.

2. Béo phì: Béo phì là một trong những nguy cơ tăng men gan, đặc biệt là trong trường hợp mắc béo phì độ 2 hoặc 3.

3. Dự trữ chất béo trong gan: Nếu gan tích tụ quá nhiều chất béo, có thể dẫn đến tăng men gan.

4. Các bệnh lý chức năng gan: Các bệnh như xơ gan, gan nhiễm mỡ không cồn có thể gây tăng men gan.

5. Thuốc hoặc chất độc hại: Sử dụng một số loại thuốc hoặc chất độc hại có thể làm tăng men gan, chẳng hạn như paracetamol nếu sử dụng quá liều.

6. Các bệnh lý khác: Các bệnh như tiểu đường, bệnh tăng huyết áp, và bệnh lý tụy có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và gây tăng men.

7. Các yếu tố di truyền: Một số người có khả năng di truyền yếu tố tăng men gan từ thế hệ này sang thế hệ khác.

8. Các tác nhân môi trường: Tiếp xúc với các chất độc hại môi trường như hóa chất hay kim loại nặng có thể gây tổn thương gan và tăng men gan.
Chế độ ăn với người tăng men gan

Thực phẩm nên ăn

tăng men gan

tăng men gan

Quan trọng nhất là duy trì một chế độ ăn uống cân đối, hạn chế thức ăn nhanh, thức ăn giàu đường và chất béo bão hòa để bảo vệ gan khỏi căng thẳng và tổn thương.

Thực phẩm giàu axit folic: Axit folic thường được tìm thấy trong rau xanh, như rau cải xanh, cần tây, và bột ngũ cốc giàu axit folic.

Trái cây giàu vitamin C: Cam, quýt, dâu, dứa, kiwi là những nguồn trái cây giàu vitamin C, giúp hỗ trợ chống oxi hóa và giảm viêm.

Tỏi: Tỏi có chứa các hợp chất có thể giúp giảm cholesterol và có tính chống vi khuẩn.

Dầu oliu: Dầu oliu là nguồn dầu tốt, giàu axit béo không no, giúp hỗ trợ chức năng gan.

Thực phẩm giàu Omega-3: Cá hồi, chia seeds, hạt lanh là những nguồn thực phẩm giàu Omega-3, giúp giảm viêm và hỗ trợ chức năng gan.

Quả việt quất: Việt quất có chứa flavonoid, một loại chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương.

Quả óc chó: Óc chó chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit béo omega-3, có thể giúp giảm viêm và hỗ trợ chức năng gan.

Quả bơ: Bơ có chứa chất béo chất lượng cao và các chất chống oxi hóa.

Trà xanh: Trà xanh là nguồn chất chống oxi hóa và có thể giúp giảm mức cholesterol trong máu.

Cà phê: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng cà phê có thể giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ và có thể hỗ trợ chức năng gan.

Thực phẩm nên tránh

Đối với người có tăng men gan hoặc vấn đề gan, việc hạn chế một số loại thực phẩm có thể giúp giảm áp lực lên gan và hỗ trợ quá trình điều trị. Dưới đây là một số thực phẩm cần hạn chế:

Đồ uống có cồn:Cồn có thể gây tổn thương gan và tăng men gan. Do đó, nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn việc tiêu thụ đồ uống có cồn.

Thực phẩm chứa nhiều đường và chất béo: Thức ăn và đồ uống chứa nhiều đường và chất béo có thể gây tăng cân và đồng thời tăng nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Hạn chế đường và chất béo bão hòa là quan trọng.

Thịt đỏ: Thịt đỏ, đặc biệt là thịt chế biến và thịt giàu chất béo, có thể tăng hàm lượng chất béo và cholesterol trong cơ thể. Nên hạn chế tiêu thụ thịt đỏ và thay vào đó chọn các nguồn protein như cá, gà, hoặc thực phẩm chứa protein thực vật.

Thực phẩm chứa nhiều muối: Muối có thể gây tăng huyết áp và ảnh hưởng đến sức khỏe gan. Hạn chế tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều muối, bao gồm thực phẩm chế biến, đồ ăn nhanh, và thực phẩm đóng gói.

Thực phẩm chứa chất béo trans: Thực phẩm chứa chất béo trans, thường được tìm thấy trong thực phẩm chế biến công nghiệp, có thể tăng mức cholesterol xấu (LDL) và giảm mức cholesterol tốt (HDL). Cần tránh tiêu thụ quá mức chất béo trans.

Thực phẩm chứa chất béo bão hòa cao: Thực phẩm chứa chất béo bão hòa cao, như mỡ động vật và các sản phẩm chứa dầu bơ, nên được hạn chế để giảm nguy cơ mắc bệnh gan.


Đau khớp

Đau khớp mùa đông: nguyên nhân và dự phòng

Khoa học đằng sau cơn đau khớp liên quan đến thời tiết

Đau khớp

Lý thuyết áp suất khí quyển: Một số nghiên cứu chỉ ra sự giảm áp suất khí quyển trong thời tiết lạnh khiến gân, cơ và các mô xung quanh co lại, kích thích các thụ thể đau dẫn đến, đặc biệt là ở các khớp bị viêm.

Ngoài ra khi nhiệt độ giảm làm cho các mạch máu ngoại vi co lại giảm tuần hoàn nuôi dưỡng khớp – cơ, làm tổn thương màng hoạt dịch và sụn khớp và gây đau

Viêm khớp và thời tiết lạnh

Dễ bị tổn thương hơn: Những người bị viêm khớp dễ bị khó chịu hơn khi thời tiết lạnh. Tuy nhiên, viêm khớp không phải là tình trạng duy nhất trầm trọng hơn vào mùa đông; những người bị đau mãn tính cũng cho biết độ nhạy cảm tăng cao.

Dễ ảnh hưởng tâm trạng: Thời tiết xấu có thể tác động tiêu cực đến tâm trạng, có khả năng làm tăng thêm nhận thức về đau khớp.

Các biện pháp chủ động giảm đau khớp trong mùa đông

Quần áo nhiều lớp: Mặc nhiều lớp giúp cơ thể không mất nhiệt, không để khớp tiếp xúc với nhiệt độ thấp. Sử dụng găng tay, tất để bảo vệ vùng khớp ngoại vi như cổ tay, bàn ngón tay, bàn ngón chân.

Vận động thường xuyên: Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường cơ bắp và xương, giảm áp lực lên khớp và giảm nguy cơ chấn thương. Nếu nhiệt độ ngoài trời quá lạnh và không được ra ngoài thì có thể đi bộ quanh nhà, tập thể dục tay không hoặc nằm trên giường thực hiện động tác đạp xe trên không.

Đau khớp đạp xe

Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm căng thẳng cho các khớp chịu trọng lượng, như đầu gối.

Trị liệu bằng nhiệt: Sử dụng túi chườm ấm vào vị trí khớp đau, có thể ngâm chân bằng nước ấm trước khi ngủ.

Sử dụng thực phẩm bổ sung: Có thể dầu gan cá chứa omega-3 giúp cải thiện đáng kể triệu chứng đau khớp

Tư vấn của bác sĩ về bệnh đau khớp: Nhận biết các triệu chứng nghiêm trọng: Sưng dai dẳng, tấy đỏ, khó cử động khớp hoặc đau dữ dội, cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ.


chế độ ăn béo phì

Tác hại của béo phì và những phương pháp giảm cân hiệu quả

Tình trạng béo phì hiện nay

Béo phì là một vấn đề sức khỏe toàn cầu đang ngày càng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ người béo phì trên thế giới đã tăng từ 3,2% năm 1975 lên 18,5% năm 2016. Tại Việt Nam, tỷ lệ người béo phì cũng đang tăng nhanh, từ 2,5% năm 2000 lên 10,2% năm 2019.

Béo phì được định nghĩa là tình trạng tích tụ mỡ quá mức trong cơ thể, dẫn đến tăng cân. Béo phì được đánh giá dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI), được tính bằng cách chia trọng lượng cơ thể (kg) cho bình phương chiều cao (m). Người trưởng thành được coi là béo phì khi BMI từ 30 trở lên.

Béo phì có thể gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe, bao gồm:

  • Bệnh tim mạch: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, cao huyết áp, đột quỵ,…
  • Bệnh tiểu đường: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.
  • Tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư như ung thư đại trực tràng, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt,…
  • Bệnh xương khớp: Béo phì làm tăng áp lực lên khớp, dẫn đến thoái hóa khớp, viêm khớp,…
  • Bệnh hô hấp: Béo phì làm cản trở đường thở, dẫn đến khó thở, ngưng thở khi ngủ,…
  • Bệnh tiêu hóa: Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tiêu hóa như trào ngược dạ dày thực quản, sỏi mật,…
  • Tăng nguy cơ vô sinh: Béo phì làm giảm khả năng thụ thai, tăng nguy cơ sảy thai và sinh non.
  • Ảnh hưởng đến tâm lý, xã hội: Béo phì có thể gây ra những vấn đề về tâm lý như tự ti, trầm cảm, lo âu,…

Giảm cân là biện pháp cần thiết để phòng ngừa và cải thiện các tác hại của béo phì.

Có nhiều phương pháp giảm cân khác nhau, bao gồm:

  • Giảm cân bằng chế độ ăn uống: Đây là phương pháp giảm cân cơ bản và quan trọng nhất. Để giảm cân bằng chế độ ăn uống, cần hạn chế ăn các thực phẩm chứa nhiều calo, chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa, đường,… Thay vào đó, nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc,…
  • Giảm cân bằng tập thể dục: Tập thể dục giúp đốt cháy calo, giúp giảm cân và cải thiện sức khỏe. Nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày/tuần.
  • Giảm cân bằng phẫu thuật: Phẫu thuật giảm cân là phương pháp cuối cùng được áp dụng khi các phương pháp giảm cân khác không hiệu quả.
    Để giảm cân hiệu quả, cần lựa chọn phương pháp giảm cân phù hợp với từng người và áp dụng một chế độ giảm cân khoa học, kết hợp giữa chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

Dưới đây là một số chế độ ăn giảm cân hiệu quả:

chế độ ăn béo phì

  • Chế độ ăn kiêng low-carb: Chế độ ăn kiêng low-carb hạn chế lượng carb nạp vào cơ thể, thay vào đó tăng cường tiêu thụ protein và chất béo lành mạnh. Chế độ ăn kiêng này có thể giúp giảm cân nhanh chóng và hiệu quả.
  • Chế độ ăn kiêng low-fat: Chế độ ăn kiêng low-fat hạn chế lượng chất béo nạp vào cơ thể, thay vào đó tăng cường tiêu thụ protein và carb phức hợp. Chế độ ăn kiêng này có thể giúp giảm cân lành mạnh và duy trì cân nặng lâu dài.
  • Chế độ ăn kiêng Địa Trung Hải: Chế độ ăn kiêng Địa Trung Hải tập trung vào việc tiêu thụ nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và dầu ô liu. Chế độ ăn kiêng này có thể giúp giảm cân, cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.
  • Chế độ ăn kiêng DASH: Chế độ ăn kiêng DASH tập trung vào việc hạn chế lượng natri nạp vào cơ thể, thay vào đó tăng cường tiêu thụ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Chế độ ăn kiêng này có thể giúp giảm cân, cải thiện huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Chế độ ăn kiêng vegan: Chế độ ăn kiêng vegan là chế độ ăn kiêng hoàn toàn chay, không sử dụng bất kỳ sản phẩm động vật nào, bao gồm thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa. Chế độ ăn kiêng này có thể giúp giảm cân, cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính.
  • Chế độ ăn kiêng keto: Chế độ ăn kiêng keto là chế độ ăn kiêng low-carb, high-fat. Chế độ ăn kiêng này có thể giúp giảm cân nhanh chóng và hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi, táo bón,…

xơ gan do rượu

Tại sao uống rất nhiều rượu đến say xỉn nguy hiểm so với uống hàng ngày

  • Các nhà nghiên cứu nói rằng việc uống say xỉn kết hợp với rủi ro di truyền có thể tăng đáng kể nguy cơ phát triển xơ gan liên quan đến rượu.
  • Họ thêm rằng việc mắc bệnh tiểu đường loại 2 đặt người uống say xỉn vào nguy cơ cao hơn.
  • Chuyên gia nói rằng kết quả nghiên cứu có thể giúp xác định những người cần can thiệp mục tiêu để ngăn chặn bệnh gan.

Xơ gan do rượu nguyên nhân chủ yếu là lạm dụng rượu kéo dài, nhưng nghiên cứu mới đây được công bố trong tạp chí Nature Communications cho biết chỉ cần uống nhiều rượu đến khi say xỉn cũng có thể là nguyên nhân gây xơ gan.

xơ gan do rượu

Ở những người uống say xỉn có thể gây tổn thương cấu trúc di truyền và có nguy cơ cao gấp 6 lần mắc bệnh xơ gan liên quan đến rượu so với các người tham gia nghiên cứu uống rượu có giới hạn hàng ngày.

Ngoài ra tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường type 2 ở nhóm say xỉn còn cao hơn nhóm uống với định mức hàng ngày.

Trong trường hợp cả ba yếu tố nguy cơ gây bệnh xơ gan đều có mặt – uống say xỉn, tổn thương cấu trúc di truyền và sự xuất hiện của đái tháo đường type 2 – cách uống có thể đóng một vai trò quan trọng hơn trong việc phát triển xơ gan so với lượng rượu uống, theo những nhà nghiên cứu từ Trường Đại học London, Bệnh viện Royal Free, Đại học Oxford và Đại học Cambridge.

“Nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa bệnh gan và rượu thường tập trung vào lượng rượu được tiêu thụ”, Linda, một nghiên cứu viên cao cấp tại Trường Đại học London. “Uống nhiều, nhanh chóng hoặc uống để say, có thể mang lại hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe gan của bạn.”

Các nhà nghiên cứu nói rằng mỗi yếu tố đều làm tăng nguy cơ bệnh xơ gan ngay cả khi xem xét một cách độc lập.

Ví dụ, những người tham gia vào việc uống say xỉn đến mức không còn tỉnh táo, được phân loại là uống 12 đơn vị rượu (1 đơn vị rượu = 1 chén 25ml rượu 40°) trong một ngày tại một số thời điểm trong một tuần nhất định, nguy cơ phát triển xơ gan liên quan đến rượu gấp ba lần.

Cách uống say xỉn gây hại cho gan như thế nào?

Tiến sĩ Theodore Strange, tại Bệnh viện Đại học Staten Island ở New York, nghiên cứu này đưa ra một phân biệt thú vị giữa các ảnh hưởng của sức khỏe của việc uống say xỉn so với lượng rượu đơn thuần được tiêu thụ. “Cần phải nghiên cứu thêm về điều này vì có thể có điều gì đó di truyền khiến cho một số người có thể phải chịu nhiều tổn thương gan nặng nề hơn từ việc uống say xỉn có thể là do chỉ số lượng lớn rượu đó được tiêu thụ một cách nhanh chóng thay vì lượng rượu ổn định hơn theo thời gian”.

Strange nói rằng “ từ việc uống say xỉn có thể làm cho gan quá tải và không kịp chuyển hóa rượu do đó các sản phẩm chuyển hóa do rượu gây tổn thương mạnh tế bào gan ” và có thể “gây ảnh hưởng đột ngột đến khả năng sống sót của các tế bào gan vì tổn thương đột ngột.”

“Uống say xỉn gây áp lực rất lớn lên gan, nơi chịu trách nhiệm chuyển hóa rượu”, Adam Zagha, người sáng lập Trung tâm phục hồi Numa và một chuyên gia cấp chứng chỉ về sức khỏe tâm thần và điều trị nghiện. “Khi rượu được tiêu thụ với số lượng quá mức, gan không thể theo kịp quá trình chuyển hóa, dẫn đến sự tích tụ chất độc hại và phát triển xơ gan theo thời gian.”

Các nhà nghiên cứu nói rằng bệnh gan là một trong những nguyên nhân hàng đầu của tử vong sớm trên toàn thế giới với ước tính từ 2% đến 3% dân số thế giới mắc bệnh xơ gan hoặc viêm gan mạn.

“Quan trọng là người có tiền sử gia đình về bệnh gan hoặc những người có xu hướng di truyền về nghiện rượu cần nhận thức về nguy cơ tăng lên mà họ đối mặt”, Adam Zagha nói. “Kiến thức này có thể giúp người ta đưa ra quyết định có thông tin về việc tiêu thụ rượu của họ và tìm kiếm sự giúp đỡ trước khi tổn thương gan không thể đảo ngược xảy ra.”

Tiến sĩ Steven Bell, tác giả chính của nghiên cứu và là một nghiên cứu viên cao cấp tại Đại học Cambridge, lưu ý trong tuyên bố báo chí rằng bệnh gan, đặc biệt là cái chết liên quan đến rượu, đã tăng mạnh kể từ khi dịch COVID-19 bắt đầu.


cảm cúm

4 cách xua tan nhanh triệu chứng cảm cúm

Cơ thể có thể trở nên kém hiệu quả trong việc đối phó với virus khi phải đối mặt với không khí lạnh xâm nhập vào mũi và hệ thống đường hô hấp. Vì vậy, trong mùa đông, khả năng lây lan của các loại virus gây cảm lạnh thông thường có thể tăng cao hơn. Cách tốt nhất để khắc phục cảm cúm nhanh chóng là nghỉ ngơi và duy trì cân nước đủ. Tuy nhiên, còn một số biện pháp có thể thử để giúp cơ thể cảm thấy khá hơn.

cảm cúm

1. Bổ sung nước

Triệu chứng của cảm cúm là sốt cao, có thể dẫn đến toát mồ hôi. Ngoài ra có thể gặp phải tình trạng nôn mửa hoặc tiêu chảy gây ra tình trạng cơ thể mất nước trầm trọng. Do đó cần phải bổ sung nước để bù lại lượng nước đã mất. Điều này có thể giúp giảm nhanh các triệu chứng khó chịu và hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Nước là tốt nhất, có thể bổ sung nước điện giải như Oresol, nước dừa, nước hoa quả ép. Tuy nhiên, có hai loại đồ uống nên tránh, đó là rượu và cà phê.

2. Nghỉ ngơi

Ngủ là liều thuốc tốt nhất cho cơ thể khi chiến đấu với bệnh cúm. Hạn chế xem tivi hoặc sử dụng các thiết bị điện tử thông minh mà nên đi ngủ sớm hơn bình thường. Cũng có thể chợp mắt vào ban ngày để cho cơ thể có thêm thời gian phục hồi. Nghỉ ngơi và ngủ cũng làm giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng của bệnh cúm, như viêm phổi.

3. Dinh dưỡng

Chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng là chìa khóa để cung cấp năng lượng cho cơ thể chiến đấu với virus. Thức ăn nhẹ, giàu vitamin và khoáng chất giúp tăng cường hệ thống miễn dịch. Ngoài ra sử dụng thêm gừng và mật ong là những nguyên liệu tự nhiên có tính chất chống vi khuẩn và chống viêm. Sử dụng nước gừng ấm hoặc pha mật ong vào trà có thể giúp giảm triệu chứng và tăng cường sức khỏe.

4. Sử dụng thuốc không kê đơn để giảm triệu chứng

Một số loại thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng cụ thể, như nghẹt mũi, trong khi những loại khác điều trị nhiều triệu chứng cúm cùng một lúc.
+ Thuốc giảm đau giúp giảm sốt, đau đầu và đau nhức cơ thể. Như ibuprofen (Advil, Motrin) và acetaminophen (Tylenol).
Thuốc thông mũi, như pseudoephedrine (Sudafed), giúp mở đường mũi và giảm áp lực trong xoang.
Thuốc giảm ho, như dextromethorphan (Robitussin), có thể được sử dụng để làm dịu ho khan.
Thuốc long đờm giúp làm loãng chất nhầy đặc và hữu ích cho ho có đờm và tiết ra chất nhầy.
Thuốc kháng histamine có tác dụng giảm nhanh các triệu chứng dị ứng.
Trên đây là một số cách tự nhiên và hiệu quả giúp giảm nhanh triệu chứng của cảm cúm mà không cần sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nặng nề, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ là quan trọng.


mất ngủ

Nguyên nhân gây mất ngủ và cách giải quyết hiệu quả

Ngày nay, mất ngủ trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể của nhiều người. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về những nguyên nhân chính gây mất ngủ và đồng thời khám phá các cách xử lý hiệu quả, giúp tái tạo giấc ngủ cho một cuộc sống khỏe mạnh.

mất ngủ

Nguyên nhân tâm lý

1. Stress và áp lực công việc:
• Áp lực công việc và cuộc sống hàng ngày thường làm tăng cortisol, hormone stress, gây khó khăn trong việc thư giãn.
• Cảm giác lo lắng về hiệu suất làm việc có thể làm suy giảm chất lượng giấc ngủ.
2. Rối loạn tâm thần:
• Những rối loạn như trầm cảm và lo âu có thể làm thay đổi hóa chất trong não, gây mất cân bằng và làm gián đoạn giấc ngủ.

Nguyên nhân về lối sống

1. Thói Quen Ăn Uống và Dinh Dưỡng:
• Thức ăn chứa caffeine và đường cao có thể tăng cường sinh năng lượng, làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ.
• Thực phẩm cay nồng hoặc nặng có thể tạo ra không gian dạ dày khó chịu khi nằm xuống.
2. Thiếu Hoạt Động Thể Chất:
• Lối sống ít vận động là một trong những nguyên nhân phổ biến gây mất ngủ. Thiếu hoạt động thể chất làm suy giảm mệt mỏi, cản trở quá trình chuẩn bị cho giấc ngủ.

Môi trường sống

1. Ánh Sáng Môi Trường:
• Tiếp xúc với ánh sáng mạnh vào buổi tối có thể làm gián đoạn sản xuất melatonin, hormone giúp ngủ.
• Sử dụng rèm cửa hoặc mặt nạ ngủ để tạo môi trường tối hơn.
2. Âm Thanh và Môi Trường Ồn ào:
• Tiếng ồn và môi trường ồn ào có thể làm gián đoạn giấc ngủ và gây stress không cần thiết.

Nguyên nhân bệnh lý

1. Bệnh Lý và Tình Trạng Sức Khỏe:
• Nhiều bệnh lý như đau, hen suyễn, và tiểu đường có thể gắn liền với mất ngủ.
• Sự đau đớn và bất tiện từ bệnh lý có thể làm tăng cảm giác lo sợ và gây khó khăn trong việc ngủ.

Một số cách giúp dễ ngủ

1. Thay Đổi Lối Sống:
• Chấp nhận chế độ ăn uống cân đối với nhiều rau củ và giảm caffeine vào cuối ngày.
• Bài tập thể dục đều đặn giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
2. Quản Lý Stress và Lo Âu:
• Áp dụng kỹ thuật giảm stress như thiền và yoga để giảm căng thẳng.
• Tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý từ chuyên gia nếu cần thiết.
3. Tạo Môi Trường Ngủ Tốt:
• Kiểm tra và điều chỉnh môi trường ngủ với ánh sáng yếu và nền âm thanh dễ chịu.
• Sử dụng kỹ thuật thư giãn như đọc sách trước khi đi ngủ.
4. Thiết Lập Lịch Trình Ngủ Đều Đặn:
• Điều chỉnh lịch trình ngủ và thức dậy để duy trì chu kỳ sinh học tự nhiên của cơ thể.

Kết Luận

Mất ngủ không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn ảnh hưởng đến xã hội. Bằng cách hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng những biện pháp xử lý phù hợp, chúng ta có thể tái tạo giấc ngủ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Hãy tìm ra phương pháp phù hợp với bạn để đảm bảo giấc ngủ đủ và chất lượng, từ đó tăng cường sức khỏe và sự hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày.


Mất ngủ 2

Ảnh hưởng nguy hiểm của mất ngủ đối với cơ thể

Nói một cách đơn giản, tình trạng thiếu ngủ là kết quả của việc thiếu ngủ liên tục hoặc chất lượng giấc ngủ giảm đi. Việc ngủ dưới 7 giờ mỗi đêm thường xuyên sẽ dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ cơ thể.

Cơ thể cần giấc ngủ, giống như cần không khí và thức ăn để hoạt động ở mức tốt nhất. Trong giấc ngủ, cơ thể tự làm lành và khôi phục sự cân bằng hóa học. Các nơ ron trong não tạo các liên kết mới và giúp lưu lại trí nhớ.

Khi ngủ không đủ giấc, hệ thống não bộ và cơ thể sẽ không hoạt động bình thường. Điều này làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống .

Một đánh giá các nghiên cứu vào năm 2010 đã phát hiện việc ngủ quá ít (dưới 6 giờ) vào ban đêm tăng nguy cơ tử vong sớm.

Các dấu hiệu rõ ràng của tình trạng thiếu ngủ bao gồm:

  • Cảm giác buồn ngủ ban ngày
  • Ngáp nhiều lần
  • Dễ cáu kỉnh
  • Cảm giác bồn chồn, lo lắng
  • Mệt mỏi vào ban ngày

Các chất kích thích như caffeine không đủ để giúp cơ thể tỉnh táo. Thực tế, chúng có thể làm tăng tình trạng thiếu ngủ bằng cách làm cho việc vào giấc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn hơn.

mất ngủ

Hệ thống thần kinh trung ương

Hệ thống thần kinh trung ương là cơ quan đầu não của cơ thể, giúp cho cơ thể hoạt động nhịp nhàng. Giấc ngủ có tác dụng giữ cho não hoạt động đúng cách, nhưng mất ngủ mạn tính có thể làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh.

Trong giấc ngủ, các đường dẫn truyền hình thành giữa các tế bào thần kinh (neurons) trong não giúp ghi nhớ thông tin mới đã học. Thiếu ngủ làm cho hệ thống thần kinh mệt mỏi, vì vậy không thể thực hiện công việc của mình hiệu quả.

Ngoài ra khó tập trung hoặc cảm giác khó khăn khi đưa ra các vấn đề giải quyết. Tín hiệu mà cơ thể gửi đi cũng có thể bị trì hoãn, làm giảm sự phối hợp và tăng nguy cơ tai nạn.

Thiếu ngủ cũng ảnh hưởng tiêu cực đến trạng thái tâm lý bao gồm:

  • Hành vi bất thường
  • Lo lắng
  • Trầm cảm
  • Hoang tưởng

Hệ thống miễn dịch

Khi ngủ, hệ thống miễn dịch sản xuất các chất bảo vệ chống nhiễm như kháng thể và cytokines. Cơ thể sử dụng những chất này để chống lại kẻ xâm lược ngoại lai như vi khuẩn và virus.

Thiếu ngủ làm hệ thống miễn dịch ức chế sự phát triển lực lượng. Nếu không có đủ giấc ngủ, cơ thể có thể không đủ khả năng chống lại kẻ xâm lược, và cũng có thể mất thêm thời gian để hồi phục sau khi bị bệnh.

Thiếu ngủ mạn tính cũng tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường và bệnh tim.

Hệ thống hô hấp

Mối quan hệ giữa giấc ngủ và hệ thống hô hấp diễn ra hai chiều. Một rối loạn hô hấp gọi là mất ngủ do tắc nghẽn có thể làm gián đoạn giấc ngủ và giảm chất lượng giấc ngủ.

Khi thức giấc suốt đêm trong thời gian dài làm cho cơ thể dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp như cảm lạnh và cúm. Thiếu ngủ cũng có thể làm tăng tỷ lệ bệnh phổi mạn tính.

Hệ thống tiêu hóa

Cùng với việc ăn quá nhiều và không tập thể dục, thiếu ngủ là yếu tố gây ra tình trạng thừa cân và béo phì. Giấc ngủ ảnh hưởng đến mức độ của hai hormone, leptin và ghrelin, điều khiển cảm giác đói và no.

Leptin thông báo cho não rằng cơ thể đã ăn đủ. Thiếu ngủ làm giảm nồng độ leptin và tăng ghrelin trong máu, một chất kích thích sự thèm ăn. Sự biến động của những hormone này có thể giải thích tại sao người ta có thể ăn đêm hoặc tại sao ai đó có thể ăn quá nhiều vào buổi tối.

Thiếu ngủ gây ra cảm giác quá mệt để tập thể dục. Theo thời gian, hoạt động thể chất giảm bớt có thể khiến cơ thể tăng cân vì không đốt cháy đủ calo và không xây dựng cơ bắp.

Hệ thống tim mạch

Người không ngủ đủ giấc có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh tim mạch. Một nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa mất ngủ với nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Hệ thống nội tiết

Sản xuất hormone phụ thuộc vào giấc ngủ . Đối với việc sản xuất testosterone, cơ thể cần ít nhất 3 giờ giấc ngủ liên tục, khoảng thời gian của tình trạng R.E.M đầu tiên. Thức giấc suốt đêm có thể ảnh hưởng đến sản xuất hormone.

Sự gián đoạn này cũng có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất hormone tăng trưởng, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên. Những hormone này giúp cơ thể xây dựng cơ bắp và sửa chữa tế bào và mô, ngoài các chức năng tăng trưởng khác.

Tuyên thượng thận giải phóng hormone tăng trưởng liên tục trong suốt mỗi ngày, nhưng giấc ngủ đủ và việc tập thể dục cũng giúp tăng cường sự giải phóng của hormone này.


chế độ ăn keto

Tại sao chế độ ăn Keto có thể giảm cân?

Chế độ ăn Keto (hay còn gọi là chế độ ăn uống đạm chất béo) đang ngày càng thu hút sự chú ý của người đang tìm kiếm cách giảm cân và cải thiện sức khỏe. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về chế độ ăn Keto và những lợi ích mà nó mang lại cho cơ thể.

Khái niệm về chế độ ăn Keto

Chế độ ăn Keto tập trung vào việc giảm lượng carbohydrate tiêu thụ hàng ngày và thay vào đó là việc tăng cường ăn chất béo và protein. Mục tiêu của chế độ này là đưa cơ thể vào trạng thái ketosis, nơi cơ thể sử dụng chất béo thay vì glucose từ carbohydrate làm nguồn năng lượng chính.

chế độ ăn keto

Nguyên lý của chế độ ăn Keto   

Khi không cung cấp đủ carbohydrate để chuyển thành glucose, cơ thể bắt đầu chuyển đổi chất béo thành ketone, một loại nhiên liệu mới. Ketone không chỉ giúp cơ thể duy trì năng lượng mà còn có thể mang lại nhiều lợi ích khác cho sức khỏe.

4 lợi ích của chế đô ăn KETO

  • Giảm Cân Hiệu Quả: Chế độ ăn Keto thúc đẩy quá trình đốt cháy chất béo, giúp người thực hiện giảm cân một cách hiệu quả và nhanh chóng. Đồng thời, sự giảm lượng insulin cũng có thể giúp kiểm soát cảm giác đói.
  • Cải Thiện Chất Lượng Ngủ: Nhiều người báo cáo rằng chế độ ăn Keto đã cải thiện chất lượng giấc ngủ của họ. Sự ổn định đường huyết và giảm cảm giác đói có thể đóng góp vào việc có một giấc ngủ sâu và khỏe mạnh.
  • Tăng Cường Năng Lượng: Khi cơ thể chuyển đổi sang sử dụng ketone, người thực hiện chế độ ăn Keto thường trải qua giai đoạn tăng cường năng lượng. Điều này có thể giúp cải thiện tâm trạng và tăng sự tỉnh táo.
  • Kiểm Soát Đường Huyết: Chế độ ăn Keto có thể giúp kiểm soát đường huyết, đặc biệt là cho những người có tiểu đường hoặc rối loạn đường huyết.

Nhược Điểm và Lưu Ý Quan Trọng

Mặc dù chế độ ăn Keto mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có nhược điểm và lưu ý cần xem xét. Việc loại bỏ quá nhiều loại thực phẩm có thể dẫn đến thiếu hụt dưỡng chất, huyết áp thấp, rối loạn ăn uống và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Lưu ý ở một số người mắc bệnh liên quan đến tuyến tụy, gan, tuyến giáp.

Kết luận

Chế độ ăn Keto không chỉ là một phương pháp giảm cân, mà còn là một lối sống ăn uống có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ ăn nào, việc thảo luận với chuyên gia dinh dưỡng là quan trọng để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu và điều kiện sức khỏe của bạn. Hãy khám phá chế độ ăn Keto và trải nghiệm những thay đổi tích cực cho sức khỏe của bạn.


cơn hoảng loạn

Cơn hoảng loạn ban đêm: Nguyên nhân và giải pháp

Cơn hoảng loạn ban đêm là gì?

Các triệu chứng của cơn hoảng loạn ban đêm thường xảy ra bất ngờ, cơ thể bị đánh thức trong tình trạng hoảng sợ, gây nhiều phiền toái và suy nhược cơ thể. Có thể nhầm lẫn của triệu chứng đau tim. Cơn hoảng loạn có thể gặp ở bất kỳ đối tượng nào nhưng hay gặp ở trẻ em và phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh.

Mặc dù cơn hoảng loạn kéo dài hơn vài phút, nhưng xuất hiện vào ban đêm có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và gia tăng sự lo lắng và mệt mỏi.

cơn hoảng loạn

Nguyên nhân của Cơn Hoảng Loạn Ban Đêm

Hiện nay chưa có nghiên cứu nào có thể tìm rõ được các nguyên nhân của cơn hoảng loạn ban đêm, vì đặc điểm của cơn hoảng loạn là chúng xảy ra đột ngột và thường không có lý do rõ ràng. Tuy nhiên, một số thói quen và điều kiện lối sống có thể làm cho phụ nữ dễ trải qua cơn hoảng loạn khi đang ngủ:

  • Uống caffeine (cà phê, trà) trước khi đi ngủ có thể làm tăng nhịp tim, giống như sắp có một cơn hoảng loạn sắp xảy ra. Một số phụ nữ có thể bắt đầu lo lắng rằng họ đang sắp phải đối mặt với một cơn hoảng loạn, điều này có thể gây ra một cơn hoảng loạn do tâm lý.
  • Khi bị stress trong cuộc sống mà không được giải toả có thể tích tụ trong suốt ngày và sau đó bùng lên khi đang ngủ.
  • Lạm dụng rượu và chất kích thích có thể làm gián đoạn chu kỳ ngủ và kích thích cơn hoảng loạn ban đêm.
  • Sự mất cân bằng hormone trong chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ hoặc mãn kinh cũng có thể góp phần vào việc gây ra cơn hoảng loạn ban đêm do sự biến động của hormone estrogen và progesterone.
  • Các nguyên nhân khác có thể bao gồm sự kết hợp với các bệnh tâm thần khác, một số chức năng cơ bản không bình thường hoặc di truyền.

Cơn hoảng loạn ban đêm thường bị nhầm lẫn với triệu chứng khác như mắc bệnh mất ngủ mạn tín, hoặc cơn động kinh ban đêm, nhưng vì chúng xảy ra ở các giai đoạn ngủ khác nhau, chúng được coi là các tình trạng riêng biệt và không liên quan.

Giải pháp ngăn ngừa Cơn Hoảng Loạn Ban Đêm

Stress và lo lắng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của cơn hoảng loạn ban đêm, vì vậy sự tập trung nên đặt vào việc giảm căng thẳng. Dưới đây là một số cách sau:

  • Nếu có một ngày căng thẳng và cảm thấy chưa được giải toả trước khi đi ngủ, hãy xem xét việc đi dạo ngắn ngoài trời trước khi đi ngủ. Một số động tác và bài tập tại nhà để giải phóng năng lượng tích tụ cũng có thể giúp giảm căng thẳng nhanh chóng.
  • Tìm một nơi yên tĩnh để nhắm mắt và thực hiện một số bài tập hơi thở vào buổi tối là một cách tốt để giảm căng thẳng và xua tan những suy nghĩ lo lắng.
  • Dành vài phút trong giường để thiền với tinh dầu thiền như hoa cúc hoặc hoa nhài có thể giúp giải tỏa căng thẳng tích tụ trong suốt ngày và mang lại sự bình yên cho tâm trí trước khi đi ngủ.
  • Hãy cố gắng tránh uống cà phê và rượu vào lúc đi ngủ. Thay vào đó, pha một cốc trà hoa cúc và uống nó vào lúc đi ngủ để cảm thấy thoải mái và yên bình, đặc biệt sau một ngày căng thẳng.
  • Ngay cả một buổi hương liệu ngắn với tinh dầu thiền như hoa cúc hoặc hoa nhài cũng có thể giúp bạn tìm cân bằng và thư giãn trước khi bạn đi ngủ.
  • Thuốc cũng có thể giảm bớt cơn hoảng loạn ban đêm. Thông thường, đó bao gồm việc sử dụng thuốc chống trầm cảm, an thần, benzodiazepines, hoặc beta-blockers.

Như vậy

Cơn hoảng loạn ban đêm có thể dẫn đến thiếu ngủ. Một số phụ nữ bị đánh thức bởi một cơn hoảng loạn, vì vậy họ bắt đầu hạn chế giấc ngủ của mình, điều này làm tăng mệt mỏi, căng thẳng và lo lắng của họ. Sự căng thẳng kéo dài đó, lặp lại, gây ra cơn hoảng loạn nhiều lần và nặng nề hơn. May mắn thay, phụ nữ ở mọi độ tuổi có thể tìm thấy phương pháp điều trị phù hợp cho cơn hoảng loạn bằng cách sử dụng một số giải pháp đã đề cập trên và ngăn chúng từ việc kiểm soát cuộc sống của mình.